gerund
English to Vietnamese Dictionary

assigning Meaning in Vietnamese (assigning nghĩa là gì)

sự phân công
sự phân công in English:assigning
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của assigning trong tiếng Việt là sự phân công. (Hành động phân bổ một nhiệm vụ, bổn phận hoặc trách nhiệm cho ai đó hoặc cái gì đó.)

Definitions of Assigning

  1. 1
    gerund
    sự phân công

    The act of allocating a task, duty, or responsibility to someone or something.

    Hành động phân bổ một nhiệm vụ, bổn phận hoặc trách nhiệm cho ai đó hoặc cái gì đó.

Example Sentences

formal

“The assigning of new projects requires careful consideration.”

Việc phân công các dự án mới đòi hỏi sự cân nhắc cẩn thận.

casual

“He is currently assigning tasks to the team members.”

Anh ấy hiện đang phân công nhiệm vụ cho các thành viên trong nhóm.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

allocationdesignationdelegation

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

retentionwithholding

Inflected Word Forms

infinitiveassign
third person singularassigns
past tenseassigned
nounassignment
adjectiveassignable
Assigning Meaning in Vietnamese (sự phân công) | DictBridge Dictionary