gerund
English to Vietnamese Dictionary

arranging Meaning in Vietnamese (arranging nghĩa là gì)

sắp xếp, sự sắp đặt, sự tổ chức
sắp xếp in English:arranging
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của arranging trong tiếng Việt là sắp xếp, sự sắp đặt, sự tổ chức. (Hành động đặt mọi thứ theo một thứ tự hoặc trình tự cụ thể.)

Definitions of Arranging

  1. 1
    gerund
    sự sắp đặt

    The act of putting things in a particular order or sequence.

    Hành động đặt mọi thứ theo một thứ tự hoặc trình tự cụ thể.

  2. 2
    gerund
    sự tổ chức

    The process of planning and organizing an event or activity.

    Quá trình lên kế hoạch và tổ chức một sự kiện hoặc hoạt động.

Example Sentences

“She spent the morning arranging flowers for the vase.”

Cô ấy đã dành cả buổi sáng để cắm hoa vào bình.

“They are arranging a meeting for next week.”

Họ đang sắp xếp một cuộc họp cho tuần tới.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

disarrangingdisorganizingscatteringmessing up

Inflected Word Forms

infinitivearrange
past tensearranged
nounarrangement
agent nounarranger