noun
English to Vietnamese Dictionary

marking Meaning in Vietnamese (marking nghĩa là gì)

dấu hiệu, sự đánh dấu, việc chấm điểm
dấu hiệu in English:marking
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của marking trong tiếng Việt là dấu hiệu, sự đánh dấu, việc chấm điểm. (Một dấu hiệu, ấn tượng hoặc đặc điểm nhận dạng có thể nhìn thấy trên bề mặt hoặc vật thể.)

Definitions of Marking

  1. 1
    noun
    dấu hiệu

    A visible sign, impression, or distinguishing feature on a surface or object.

    Một dấu hiệu, ấn tượng hoặc đặc điểm nhận dạng có thể nhìn thấy trên bề mặt hoặc vật thể.

  2. 2
    noun
    sự đánh dấu

    The act or process of making a mark, sign, or symbol.

    Hành động hoặc quá trình tạo ra một dấu hiệu, ký hiệu hoặc biểu tượng.

  3. 3
    noun
    việc chấm điểm

    The process of evaluating or grading something, such as an exam or assignment.

    Quá trình đánh giá hoặc cho điểm một cái gì đó, chẳng hạn như một kỳ thi hoặc bài tập.

Example Sentences

casual

“The unique marking on the bird's wing helped identify its species.”

Dấu hiệu độc đáo trên cánh con chim đã giúp xác định loài của nó.

formal

“The teacher spent hours on the marking of the exam papers.”

Giáo viên đã dành hàng giờ để chấm bài thi.

business

“Careful marking is essential for accurate measurements.”

Việc đánh dấu cẩn thận là cần thiết để có các phép đo chính xác.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

erasureblankness

Inflected Word Forms

nounmarker
adjectivemarked
adjectiveunmarked