noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

feature Meaning in Vietnamese (feature nghĩa là gì)

nountính năng, đặc điểm, yếu tố
verbcó đặc điểm
tính năng in English:feature
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của feature trong tiếng Việt là tính năng, đặc điểm, yếu tố, có đặc điểm. (Một đặc điểm là một thuộc tính hoặc khía cạnh đặc biệt của một cái gì đó, thường làm cho nó dễ nhận thấy hoặc quan trọng.)

Definitions of Feature

  1. 1
    noun
    đặc điểm

    A feature is a distinctive attribute or aspect of something, often making it noticeable or important.

    Một đặc điểm là một thuộc tính hoặc khía cạnh đặc biệt của một cái gì đó, thường làm cho nó dễ nhận thấy hoặc quan trọng.

  2. 2
    noun
    yếu tố

    In geography or architecture, a feature refers to a prominent or interesting part of a landscape, building, or object.

    Trong địa lý hoặc kiến trúc, một yếu tố đề cập đến một phần nổi bật hoặc thú vị của cảnh quan, tòa nhà hoặc vật thể.

  3. 3
    verb
    có đặc điểm

    To feature means to have something as a prominent or important part or characteristic, or to include someone or something as an important part.

    Có đặc điểm có nghĩa là có một cái gì đó như một phần hoặc đặc điểm nổi bật hoặc quan trọng, hoặc bao gồm ai đó hoặc cái gì đó như một phần quan trọng.

Example Sentences

casual

“The new phone has many impressive features, including a high-resolution camera.”

formal

“The documentary will feature interviews with leading scientists.”

Bộ phim tài liệu sẽ có các cuộc phỏng vấn với các nhà khoa học hàng đầu.

casual

“The main feature of the park is its ancient oak tree.”

Đặc điểm chính của công viên là cây sồi cổ thụ.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

characteristictraitqualityaspect

Inflected Word Forms

past tensefeatured
present participlefeaturing
pluralfeatures
adjectivefeatureless