noun
English to Vietnamese Dictionary
aspect Meaning in Vietnamese (aspect nghĩa là gì)
khía cạnh
khía cạnh in English:aspect
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của aspect trong tiếng Việt là khía cạnh. (Một khía cạnh là một phần hoặc đặc điểm cụ thể của một cái gì đó, thường là một cái đang được xem xét hoặc thảo luận.)
Definitions of Aspect
- 1nounkhía cạnh
An aspect is a particular part or feature of something, often one that is being considered or discussed.
Một khía cạnh là một phần hoặc đặc điểm cụ thể của một cái gì đó, thường là một cái đang được xem xét hoặc thảo luận.
Example Sentences
business
“We need to consider every aspect of the problem before making a decision.”
casual
“The cultural aspect of the festival was truly fascinating for the visitors.”
Khía cạnh văn hóa của lễ hội thực sự hấp dẫn du khách.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
adjectiveaspectual