sign Meaning in Vietnamese (sign nghĩa là gì)
Nghĩa của sign trong tiếng Việt là dấu hiệu, biển báo, ký tên. (Một ký hiệu hoặc biểu tượng dùng để đại diện cho một cái gì đó, hoặc một dấu hiệu của một phẩm chất hoặc trạng thái.)
Definitions of Sign
- 1noundấu hiệu
A mark or symbol used to represent something, or an indication of a quality or state.
Một ký hiệu hoặc biểu tượng dùng để đại diện cho một cái gì đó, hoặc một dấu hiệu của một phẩm chất hoặc trạng thái.
- 2nounbiển báo
A notice, advertisement, or other public display, often on a board or plaque.
Một thông báo, quảng cáo hoặc hiển thị công cộng khác, thường là trên một bảng hoặc biển hiệu.
- 3
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
To give one's approval to something or to end a communication.
To commit to something by signing one's name; to register.
Something that shows what is happening in society generally at a particular period.