noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

mark Meaning in Vietnamese (mark nghĩa là gì)

noundấu, vết, điểm
verbđánh dấu
dấu in English:mark
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của mark trong tiếng Việt là dấu, vết, điểm, đánh dấu. (Một dấu hiệu, vết hằn hoặc vết bẩn có thể nhìn thấy trên bề mặt.)

Definitions of Mark

  1. 1
    noun
    vết

    A visible sign, impression, or stain on a surface.

    Một dấu hiệu, vết hằn hoặc vết bẩn có thể nhìn thấy trên bề mặt.

  2. 2
    noun
    điểm

    A number or letter indicating the quality or performance of a student or product.

    Một con số hoặc chữ cái cho biết chất lượng hoặc hiệu suất của học sinh hoặc sản phẩm.

  3. 3
    verb
    đánh dấu

    To make a visible sign or impression on something.

    Tạo một dấu hiệu hoặc vết hằn có thể nhìn thấy trên một cái gì đó.

Example Sentences

casual

“The spilled coffee left a dark mark on the table.”

Cà phê bị đổ đã để lại một vết sẫm màu trên bàn.

formal

“She received a high mark on her history exam.”

business

“Please mark your answers clearly on the sheet.”

Vui lòng đánh dấu câu trả lời của bạn một cách rõ ràng trên phiếu.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

past participlemarked
gerundmarking
agent nounmarker
adjectiveremarkable

Phrases & Idiomatic Expressions

leave one's markidiom

To have a lasting effect or influence on something or someone.

mark my wordsexpression

Used to tell someone that what you are saying will prove to be true.

hit the markidiom

To be accurate or successful in achieving a goal or making a point.