carrera Meaning in Vietnamese (carrera nghĩa là gì)
Nghĩa của carrera trong tiếng Việt là cuộc đua, sự nghiệp, Porsche Carrera. (Một cuộc thi tốc độ, thường giữa người, động vật hoặc phương tiện, mà 'carrera' là từ tương đương trong tiếng Tây Ban Nha.)
Definitions of Carrera
- 1nouncuộc đua
A competition of speed, typically between people, animals, or vehicles, for which 'carrera' is the Spanish equivalent.
Một cuộc thi tốc độ, thường giữa người, động vật hoặc phương tiện, mà 'carrera' là từ tương đương trong tiếng Tây Ban Nha.
- 2nounsự nghiệp
A course or progression through life or a profession, for which 'carrera' is also a Spanish equivalent.
Một quá trình hoặc sự tiến triển trong cuộc sống hoặc một nghề nghiệp, mà 'carrera' cũng là một từ tương đương trong tiếng Tây Ban Nha.
- 3nounPorsche Carrera
A specific model of Porsche sports car, named after the Spanish word for 'race', particularly the Porsche 911 Carrera.
Một mẫu xe thể thao cụ thể của Porsche, được đặt tên theo từ tiếng Tây Ban Nha có nghĩa là 'cuộc đua', đặc biệt là Porsche 911 Carrera.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English: