noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

bugle Meaning in Vietnamese (bugle nghĩa là gì)

nounkèn
verbthổi kèn
kèn in English:bugle
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của bugle trong tiếng Việt là kèn, thổi kèn. (Một loại nhạc cụ bằng đồng thau, tương tự như kèn trumpet nhỏ nhưng thường không có van, chủ yếu dùng cho các tín hiệu và hiệu lệnh quân sự.)

Definitions of Bugle

  1. 1
    noun
    kèn

    A bugle is a brass instrument, similar to a small trumpet but typically without valves, primarily used for military signals and calls.

    Một loại nhạc cụ bằng đồng thau, tương tự như kèn trumpet nhỏ nhưng thường không có van, chủ yếu dùng cho các tín hiệu và hiệu lệnh quân sự.

  2. 2
    verb
    thổi kèn

    To bugle means to play a bugle, often to sound a military call or signal.

    Chơi kèn, thường để phát ra hiệu lệnh hoặc tín hiệu quân sự.

Example Sentences

casual

“The soldier played a solemn tune on his bugle.”

casual

“The bugle call signaled the end of the day.”

Tiếng kèn hiệu báo hiệu kết thúc một ngày.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

past tensebugled
present participlebugling
agent nounbugler

Phrases & Idiomatic Expressions

bugle callcollocation

A signal or tune played on a bugle.

sound the buglecollocation

To play a bugle to give a signal or announcement.