noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

gong Meaning in Vietnamese (gong nghĩa là gì)

nouncồng
verbđánh cồng
cồng in English:gong
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của gong trong tiếng Việt là cồng, đánh cồng. (Một đĩa kim loại lớn, phẳng, hình tròn, thường làm bằng đồng, phát ra âm thanh trầm, vang khi bị đánh bằng dùi cui, thường được sử dụng trong các nghi lễ hoặc làm tín hiệu.)

Definitions of Gong

  1. 1
    noun
    cồng

    A large, flat, circular metal disc, typically made of bronze, that produces a deep, resonant sound when struck with a mallet, often used in ceremonies or as a signal.

    Một đĩa kim loại lớn, phẳng, hình tròn, thường làm bằng đồng, phát ra âm thanh trầm, vang khi bị đánh bằng dùi cui, thường được sử dụng trong các nghi lễ hoặc làm tín hiệu.

  2. 2
    verb
    đánh cồng

    To strike a gong, causing it to produce its characteristic resonant sound.

    Đánh một cái cồng, làm cho nó phát ra âm thanh vang đặc trưng của nó.

Example Sentences

“The sound of the gong announced the start of the ceremony.”

Tiếng cồng vang lên báo hiệu bắt đầu buổi lễ.

“He gonged the dinner bell to call everyone to the table.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

bellchimecarillon

Inflected Word Forms

past tensegonged
present participlegonging

Phrases & Idiomatic Expressions

sound the gongcollocation

To strike the gong to make it produce its sound, often to signal something.