other
English to Vietnamese Dictionary

gonna Meaning in Vietnamese (gonna nghĩa là gì)

sắp
sắp in English:gonna
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của gonna trong tiếng Việt là sắp. (Một cách viết tắt không trang trọng của 'going to', dùng để diễn tả ý định hoặc dự đoán trong tương lai, thường ngụ ý một hành động ngay lập tức hoặc gần xảy ra.)

Definitions of Gonna

  1. 1
    other(informal)
    sắp

    An informal contraction of 'going to', used to express future intention or prediction, often implying an immediate or near-future action.

    Một cách viết tắt không trang trọng của 'going to', dùng để diễn tả ý định hoặc dự đoán trong tương lai, thường ngụ ý một hành động ngay lập tức hoặc gần xảy ra.

Example Sentences

casual

“I'm gonna call you later.”

Tôi sắp gọi cho bạn sau.

casual

“It's gonna be a great day.”

Đó sẽ là một ngày tuyệt vời.

casual

“What are you gonna do?”

Bạn sắp làm gì?

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

going to