other
English to Vietnamese Dictionary
gonna Meaning in Vietnamese (gonna nghĩa là gì)
sắp
sắp in English:gonna
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của gonna trong tiếng Việt là sắp. (Một cách viết tắt không trang trọng của 'going to', dùng để diễn tả ý định hoặc dự đoán trong tương lai, thường ngụ ý một hành động ngay lập tức hoặc gần xảy ra.)
Definitions of Gonna
- 1other(informal)sắp
An informal contraction of 'going to', used to express future intention or prediction, often implying an immediate or near-future action.
Một cách viết tắt không trang trọng của 'going to', dùng để diễn tả ý định hoặc dự đoán trong tương lai, thường ngụ ý một hành động ngay lập tức hoặc gần xảy ra.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
going to