noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

bell Meaning in Vietnamese (bell nghĩa là gì)

nounchuông, tiếng chuông
verbgắn chuông
chuông in English:bell
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của bell trong tiếng Việt là chuông, tiếng chuông, gắn chuông. (Vật bằng kim loại rỗng, thường có hình cái cốc hoặc cốc úp ngược, phát ra âm thanh leng keng khi bị va đập.)

Definitions of Bell

  1. 1
    noun
    chuông

    A hollow metal object, typically in the shape of a cup or inverted cup, that makes a ringing sound when struck.

    Vật bằng kim loại rỗng, thường có hình cái cốc hoặc cốc úp ngược, phát ra âm thanh leng keng khi bị va đập.

  2. 2
    noun
    tiếng chuông

    The ringing sound made by a bell.

    Âm thanh leng keng phát ra từ chuông.

  3. 3
    verb
    gắn chuông

    To attach a bell or bells to something.

    Gắn một hoặc nhiều quả chuông vào vật gì đó.

Example Sentences

“The church bell rang loudly.”

Chuông nhà thờ reo vang.

“He heard the school bell for dismissal.”

“Who will bell the cat?”

Ai sẽ dám gắn chuông cho con mèo?

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

past tensebelled
present participleringing
pluralbells
agent nounbell-ringer

Phrases & Idiomatic Expressions

ring a bellidiom

To sound familiar or to remind someone of something.

bell the catidiom

To undertake a dangerous or impossible task.