noun
English to Vietnamese Dictionary
banjo Meaning in Vietnamese (banjo nghĩa là gì)
đàn banjo
đàn banjo in English:banjo
Phonetic:đàn ban-jô
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của banjo trong tiếng Việt là đàn banjo. (Một loại nhạc cụ dây có thân tròn và cần đàn dài, thường được chơi bằng cách gảy hoặc quạt dây, thường gắn liền với nhạc dân gian, nhạc đồng quê và nhạc bluegrass.)
Definitions of Banjo
- 1nounđàn banjo
A stringed musical instrument with a round body and a long neck, typically played by plucking or strumming, often associated with folk, country, and bluegrass music.
Một loại nhạc cụ dây có thân tròn và cần đàn dài, thường được chơi bằng cách gảy hoặc quạt dây, thường gắn liền với nhạc dân gian, nhạc đồng quê và nhạc bluegrass.
Example Sentences
casual
“He learned to play the banjo at a young age.”
casual
“The sound of the banjo is often associated with American folk music.”
Topics & Categories
Topic & ExploreInflected Word Forms
agent nounbanjoist