noun
English to Vietnamese Dictionary

banister Meaning in Vietnamese (banister nghĩa là gì)

lan can cầu thang, lan can
lan can cầu thang in English:banister
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của banister trong tiếng Việt là lan can cầu thang, lan can. (Phần tay vịn của cầu thang, được đỡ bởi các cột hoặc con tiện, có tác dụng ngăn người rơi xuống.)

Definitions of Banister

  1. 1
    noun
    lan can

    The handrail of a staircase, supported by posts or balusters, that prevents people from falling.

    Phần tay vịn của cầu thang, được đỡ bởi các cột hoặc con tiện, có tác dụng ngăn người rơi xuống.

Example Sentences

“She gripped the banister tightly as she descended the steep stairs.”

Cô ấy nắm chặt lan can khi đi xuống cầu thang dốc.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

railinghandrailbalustrade