banished Meaning in Vietnamese (banished nghĩa là gì)
Nghĩa của banished trong tiếng Việt là bị trục xuất, bị khai trừ. (Bị chính thức trục xuất hoặc lưu đày khỏi một quốc gia hoặc địa điểm như một hình phạt.)
Definitions of Banished
- 1verbbị trục xuất
To be officially expelled or exiled from a country or place as a punishment.
Bị chính thức trục xuất hoặc lưu đày khỏi một quốc gia hoặc địa điểm như một hình phạt.
- 2adjectivebị khai trừ
Describing someone or something that has been cast out or excluded from a group, society, or specific location.
Mô tả một người hoặc vật đã bị tống cổ hoặc loại trừ khỏi một nhóm, xã hội hoặc địa điểm cụ thể.
Example Sentences
“The king banished the traitor from the kingdom.”
“He felt banished from his own family after the argument.”
Anh ta cảm thấy bị khai trừ khỏi gia đình mình sau cuộc tranh cãi.
“The old customs were gradually banished from modern society.”
Những phong tục cũ dần bị loại trừ khỏi xã hội hiện đại.