verb
English to Vietnamese Dictionary
bugging Meaning in Vietnamese (bugging nghĩa là gì)
làm phiền, nghe lén
làm phiền in English:bugging
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của bugging trong tiếng Việt là làm phiền, nghe lén. (Hành động liên tục làm phiền hoặc quấy rầy ai đó, thường bằng những yêu cầu hoặc hành động nhỏ nhặt.)
Definitions of Bugging
- 1
- 2verbnghe lén
The act of secretly installing a listening device in a place to eavesdrop on private conversations.
Hành động bí mật cài đặt thiết bị nghe lén ở một địa điểm để nghe lén các cuộc trò chuyện riêng tư.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
infinitivebug
third person singularbugs
past tensebugged
past participlebugged