verb
English to Vietnamese Dictionary

bugging Meaning in Vietnamese (bugging nghĩa là gì)

làm phiền, nghe lén
làm phiền in English:bugging
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của bugging trong tiếng Việt là làm phiền, nghe lén. (Hành động liên tục làm phiền hoặc quấy rầy ai đó, thường bằng những yêu cầu hoặc hành động nhỏ nhặt.)

Definitions of Bugging

  1. 1
    verb(informal)
    làm phiền

    The act of persistently annoying or bothering someone, often with trivial requests or actions.

    Hành động liên tục làm phiền hoặc quấy rầy ai đó, thường bằng những yêu cầu hoặc hành động nhỏ nhặt.

  2. 2
    verb
    nghe lén

    The act of secretly installing a listening device in a place to eavesdrop on private conversations.

    Hành động bí mật cài đặt thiết bị nghe lén ở một địa điểm để nghe lén các cuộc trò chuyện riêng tư.

Example Sentences

casual

“Stop bugging me with all those questions!”

Đừng làm phiền tôi với tất cả những câu hỏi đó!

formal

“The police suspected they were bugging the suspect's phone.”

Cảnh sát nghi ngờ họ đang nghe lén điện thoại của nghi phạm.

casual

“What's bugging you today?”

Hôm nay có chuyện gì làm bạn khó chịu vậy?

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

infinitivebug
third person singularbugs
past tensebugged
past participlebugged