adjective · verb
English to Vietnamese Dictionary

suspected Meaning in Vietnamese (suspected nghĩa là gì)

adjectivebị nghi ngờ
verbbị nghi ngờ
bị nghi ngờ in English:suspected
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của suspected trong tiếng Việt là bị nghi ngờ. (Mô tả một người hoặc vật bị cho là có tội trong một tội phạm hoặc hành vi sai trái, hoặc có một phẩm chất không mong muốn cụ thể.)

Definitions of Suspected

  1. 1
    adjective
    bị nghi ngờ

    Describing someone or something that is believed to be guilty of a crime or offense, or to have a particular undesirable quality.

    Mô tả một người hoặc vật bị cho là có tội trong một tội phạm hoặc hành vi sai trái, hoặc có một phẩm chất không mong muốn cụ thể.

  2. 2
    verb
    bị nghi ngờ

    Referring to something that is thought to be true, likely, or real, often without definite proof.

    Đề cập đến một điều gì đó được cho là đúng, có khả năng xảy ra, hoặc có thật, thường là không có bằng chứng xác định.

Example Sentences

casual

“The police arrested a suspected burglar.”

Cảnh sát đã bắt giữ một tên trộm bị tình nghi.

formal

“The illness is suspected to be caused by a new virus.”

casual

“He is a suspected accomplice in the crime.”

Anh ta là kẻ tòng phạm bị tình nghi trong vụ án.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

doubtedquestionableunprovenallegedpresumed

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

certainprovenknownundoubtedconfirmed

Inflected Word Forms

present participlesuspecting
nounsuspect
nounsuspicion
adjectivesuspicious

Phrases & Idiomatic Expressions

suspected ofcollocation

Believed to be guilty of a particular action or crime.

suspected casecollocation

A situation or instance that is thought to be true but not yet confirmed.