suspecting Meaning in Vietnamese (suspecting nghĩa là gì)
Nghĩa của suspecting trong tiếng Việt là nghi ngờ, có vẻ nghi ngờ. (Có hoặc thể hiện cảm giác rằng có điều gì đó không ổn hoặc ai đó có liên quan đến một hành vi bất hợp pháp hoặc không trung thực, thường là không có bằng chứng rõ ràng.)
Definitions of Suspecting
- 1adjectivecó vẻ nghi ngờ
Having or showing a feeling that something is wrong or that someone is involved in an illegal or dishonest act, often without definite proof.
Có hoặc thể hiện cảm giác rằng có điều gì đó không ổn hoặc ai đó có liên quan đến một hành vi bất hợp pháp hoặc không trung thực, thường là không có bằng chứng rõ ràng.
- 2verbnghi ngờ
To believe that someone is guilty of a crime or involved in a dishonest act, or that something is wrong, often based on intuition or slight evidence.
Tin rằng ai đó có tội hoặc liên quan đến một hành vi không trung thực, hoặc rằng có điều gì đó không ổn, thường dựa trên trực giác hoặc bằng chứng nhỏ.
Example Sentences
“He left the room, suspecting that he was being followed.”
Anh ấy rời khỏi phòng, nghi ngờ rằng mình đang bị theo dõi.
“The suspecting look on her face made him nervous.”
Vẻ mặt nghi ngờ của cô ấy khiến anh ấy lo lắng.
“The police are suspecting a connection between the two cases.”
Cảnh sát đang nghi ngờ có mối liên hệ giữa hai vụ án.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
To believe that a crime or dishonest act has occurred.
To assume the most negative outcome or intention.
To suspect that someone is betraying you or acting dishonestly.