noun
English to Vietnamese Dictionary

buggers Meaning in Vietnamese (buggers nghĩa là gì)

lũ khốn nạn
lũ khốn nạn in English:buggers
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của buggers trong tiếng Việt là lũ khốn nạn. (Một thuật ngữ số nhiều mang tính xúc phạm và hạ thấp, dùng để chỉ người, thường ngụ ý họ phiền phức, khó chịu hoặc đáng khinh.)

Definitions of Buggers

  1. 1
    noun(slang, offensive)
    lũ khốn nạn

    An offensive and derogatory plural term used to refer to people, often implying they are annoying, unpleasant, or contemptible.

    Một thuật ngữ số nhiều mang tính xúc phạm và hạ thấp, dùng để chỉ người, thường ngụ ý họ phiền phức, khó chịu hoặc đáng khinh.

Example Sentences

casual, informal

“Those buggers left all the mess for us to clean up.”

Lũ khốn nạn đó đã để lại tất cả đống bừa bộn cho chúng ta dọn dẹp.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

infinitivebugger
past participlebuggered
present participlebuggering
nounbugger