noun
English to Vietnamese Dictionary

scoundrels Meaning in Vietnamese (scoundrels nghĩa là gì)

kẻ đểu giả
Từ đồng nghĩa:kẻ gian áckẻ vô lạikẻ đểu cáng
kẻ đểu giả in English:scoundrels
Plural: scoundrels
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của scoundrels trong tiếng Việt là kẻ đểu giả. (Những kẻ vô lương tâm hoặc không có nguyên tắc, đặc biệt là những kẻ đáng bị lên án về mặt đạo đức và gây rắc rối.)

Definitions of Scoundrels

  1. 1
    noun
    kẻ đểu giả

    Scoundrels are dishonest or unscrupulous people, especially those who are morally reprehensible and cause trouble.

    Những kẻ vô lương tâm hoặc không có nguyên tắc, đặc biệt là những kẻ đáng bị lên án về mặt đạo đức và gây rắc rối.

Example Sentences

“The scoundrels tried to cheat the old woman out of her savings.”

Những kẻ đểu giả đã cố gắng lừa bà lão lấy hết tiền tiết kiệm của bà.

“History is full of stories about brave heroes and cunning scoundrels.”

Lịch sử đầy rẫy những câu chuyện về những anh hùng dũng cảm và những kẻ đểu giả xảo quyệt.

“He called them a bunch of scoundrels for their deceitful actions.”

Ông ta gọi họ là một lũ đểu giả vì những hành động lừa dối của họ.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In Vietnamese:

kẻ gian áckẻ vô lạikẻ đểu cáng

In English:

rascalsvillainsroguesmiscreantsknaves

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

heroessaintsparagonsupright citizens

Inflected Word Forms

nounscoundrel