noun
English to Vietnamese Dictionary

rascals Meaning in Vietnamese (rascals nghĩa là gì)

kẻ láu lỉnh
Từ đồng nghĩa:kẻ tinh ranhtên ranh mãnh
kẻ láu lỉnh in English:rascals
Plural: rascals
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của rascals trong tiếng Việt là kẻ láu lỉnh. (Những kẻ láu lỉnh là những người nghịch ngợm hoặc không trung thực, thường được dùng một cách vui đùa để mô tả trẻ em hoặc trong ngữ cảnh nghiêm túc hơn cho những kẻ xấu xa.)

Definitions of Rascals

  1. 1
    noun(informal)
    kẻ láu lỉnh

    Rascals are mischievous or dishonest people, often used playfully to describe children or in a more serious context for villains.

    Những kẻ láu lỉnh là những người nghịch ngợm hoặc không trung thực, thường được dùng một cách vui đùa để mô tả trẻ em hoặc trong ngữ cảnh nghiêm túc hơn cho những kẻ xấu xa.

Example Sentences

casual

“The children were little rascals, always playing pranks.”

Những đứa trẻ là những kẻ láu lỉnh nhỏ, luôn bày trò nghịch ngợm.

casual

“Those rascals stole all the cookies from the jar.”

Lũ ranh con đó đã lấy hết bánh quy trong lọ.

casual

“The old man fondly called his grandchildren 'little rascals'.”

Ông lão trìu mến gọi các cháu của mình là 'những kẻ láu lỉnh nhỏ'.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In Vietnamese:

kẻ tinh ranhtên ranh mãnh

In English:

scoundrelsmischief-makersroguesvillainsimps

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

nounrascal
nounrascality
adjectiverascally

Phrases & Idiomatic Expressions

little rascalscollocation

A playful term for mischievous children.