noun
English to Vietnamese Dictionary

rascal Meaning in Vietnamese (rascal nghĩa là gì)

tên láu cá
tên láu cá in English:rascal
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của rascal trong tiếng Việt là tên láu cá. (Một người tinh nghịch hoặc không trung thực, thường được dùng một cách vui đùa để mô tả một đứa trẻ hoặc người gây ra rắc rối nhỏ.)

Definitions of Rascal

  1. 1
    noun(informal)
    tên láu cá

    A mischievous or dishonest person, often used playfully to describe a child or someone who causes minor trouble.

    Một người tinh nghịch hoặc không trung thực, thường được dùng một cách vui đùa để mô tả một đứa trẻ hoặc người gây ra rắc rối nhỏ.

Example Sentences

casual

“The little rascal hid all my keys as a prank.”

casual

“Don't be such a rascal; finish your homework.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

scamproguemischief-maker

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

angelsaint

Inflected Word Forms

nounrascality
adjectiverascally

Phrases & Idiomatic Expressions

little rascalcollocation

A playful term for a mischievous child.