noun · verb · interjection
English to Vietnamese Dictionary

bugger Meaning in Vietnamese (bugger nghĩa là gì)

nounkẻ khốn nạn
verblàm hỏng bét
interjectionchết tiệt
kẻ khốn nạn in English:bugger
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của bugger trong tiếng Việt là kẻ khốn nạn, làm hỏng bét, chết tiệt. (Một thuật ngữ tiếng lóng xúc phạm của người Anh dùng để chỉ một người, thường dùng để bày tỏ sự khó chịu, khinh bỉ, hoặc đôi khi là tình cảm thô lỗ.)

Definitions of Bugger

  1. 1
    noun(slang)
    kẻ khốn nạn

    An offensive British slang term for a person, often used to express annoyance, contempt, or sometimes even a rough affection.

    Một thuật ngữ tiếng lóng xúc phạm của người Anh dùng để chỉ một người, thường dùng để bày tỏ sự khó chịu, khinh bỉ, hoặc đôi khi là tình cảm thô lỗ.

  2. 2
    verb(informal)
    làm hỏng bét

    To damage, exhaust, or ruin something or someone completely.

    Làm hỏng, làm kiệt sức, hoặc hủy hoại hoàn toàn một thứ gì đó hoặc ai đó.

  3. 3
    interjection(slang)
    chết tiệt

    An exclamation used to express annoyance, surprise, or frustration.

    Một thán từ dùng để bày tỏ sự khó chịu, ngạc nhiên hoặc thất vọng.

Example Sentences

casual

“He's a lucky bugger, always winning the lottery.”

Anh ta đúng là một kẻ may mắn, luôn trúng xổ số.

casual

“I completely buggered up the presentation.”

Tôi đã làm hỏng bét bài thuyết trình rồi.

casual

“Oh, bugger! I left my wallet at home.”

Chết tiệt! Tôi để quên ví ở nhà rồi.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

past tensebuggered
present participlebuggering