adjective
English to Vietnamese Dictionary

recreational Meaning in Vietnamese (recreational nghĩa là gì)

giải trí
giải trí in English:recreational
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của recreational trong tiếng Việt là giải trí. (Thuộc về hoặc được sử dụng cho các hoạt động được thực hiện để giải trí, vui chơi hoặc thư giãn, đặc biệt là sau giờ làm việc hoặc trong thời gian rảnh rỗi.)

Definitions of Recreational

  1. 1
    adjective
    giải trí

    Pertaining to or used for activities done for enjoyment, amusement, or relaxation, especially after work or during leisure time.

    Thuộc về hoặc được sử dụng cho các hoạt động được thực hiện để giải trí, vui chơi hoặc thư giãn, đặc biệt là sau giờ làm việc hoặc trong thời gian rảnh rỗi.

Example Sentences

casual

“They enjoy various recreational activities on the weekends.”

Họ thích nhiều hoạt động giải trí khác nhau vào cuối tuần.

casual

“The park offers many recreational facilities for families.”

Công viên cung cấp nhiều tiện ích giải trí cho các gia đình.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

leisureamateurhobbyist

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

professionalwork-relatedoccupational

Inflected Word Forms

nounrecreation
adverbrecreationally

Phrases & Idiomatic Expressions

recreational activitiescollocation

Activities done for enjoyment or leisure.

recreational vehiclecollocation

A vehicle designed for leisure travel and accommodation.