adjective · noun
English to Vietnamese Dictionary

folding Meaning in Vietnamese (folding nghĩa là gì)

adjectivegấp, có thể gấp lại
nounsự gấp
gấp in English:folding
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của folding trong tiếng Việt là gấp, có thể gấp lại, sự gấp. (Mô tả một đồ vật hoặc đồ nội thất có thể gập lại hoặc uốn cong thành hình dạng gọn gàng hơn để cất giữ hoặc vận chuyển.)

Definitions of Folding

  1. 1
    adjective
    có thể gấp lại

    Describing an object or piece of furniture that can be collapsed or bent into a more compact shape for storage or transport.

    Mô tả một đồ vật hoặc đồ nội thất có thể gập lại hoặc uốn cong thành hình dạng gọn gàng hơn để cất giữ hoặc vận chuyển.

  2. 2
    noun
    sự gấp

    The action or process of bending something over itself, typically paper or fabric.

    Hành động hoặc quá trình uốn cong một vật lên chính nó, thường là giấy hoặc vải.

Example Sentences

casual

“We bought a folding table for the picnic.”

Chúng tôi đã mua một chiếc bàn gấp cho buổi dã ngoại.

general

“The precise folding of the map requires careful attention.”

Việc gấp bản đồ một cách chính xác đòi hỏi sự chú ý cẩn thận.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

collapsiblefoldable

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

infinitivefold
infinitiveunfold
past tensefolded
nounfolder
adjectivefoldable