noun · verb
English to Vietnamese Dictionary
folds Meaning in Vietnamese (folds nghĩa là gì)
noungấp, nếp gấp
verbgấp
gấp in English:folds
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của folds trong tiếng Việt là gấp, nếp gấp. (Nếp gấp là những nếp nhăn hoặc lớp được hình thành khi thứ gì đó, đặc biệt là vải hoặc giấy, bị gập lại.)
Definitions of Folds
- 1nounnếp gấp
Folds are the creases or layers formed when something, especially fabric or paper, is bent over on itself.
Nếp gấp là những nếp nhăn hoặc lớp được hình thành khi thứ gì đó, đặc biệt là vải hoặc giấy, bị gập lại.
- 2
Example Sentences
casual
“The fabric had beautiful folds, creating an elegant drape.”
Tấm vải có những nếp gấp đẹp mắt, tạo nên một dáng rủ thanh lịch.
casual
“He carefully folds the map before putting it back in his pocket.”
formal
“The mountain range shows distinct geological folds.”
Dãy núi thể hiện các nếp gấp địa chất rõ rệt.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
smoothnessflatness
Inflected Word Forms
infinitivefold
present participlefolding
nounfold
agent nounfolder
adjectivefolded