noun
English to Vietnamese Dictionary

carats Meaning in Vietnamese (carats nghĩa là gì)

cara
Từ đồng nghĩa:carat
cara in English:carats
Phonetic:ca-ra
Plural: carats
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của carats trong tiếng Việt là cara. (Cara là một đơn vị đo trọng lượng dùng cho đá quý, đặc biệt là kim cương, tương đương 200 miligam.)

Definitions of Carats

  1. 1
    noun
    cara

    A carat is a unit of weight used for precious stones, particularly diamonds, equivalent to 200 milligrams.

    Cara là một đơn vị đo trọng lượng dùng cho đá quý, đặc biệt là kim cương, tương đương 200 miligam.

  2. 2
    noun
    cara

    A carat also refers to a measure of the purity of gold, indicating the proportion of pure gold in an alloy out of 24 parts.

    Cara cũng là một thước đo độ tinh khiết của vàng, chỉ tỷ lệ vàng nguyên chất trong hợp kim trên tổng số 24 phần.

Example Sentences

“The large diamond weighed ten carats.”

“This necklace is made of 22-carat gold.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In Vietnamese:

carat

Inflected Word Forms

nouncarat