other
English to Vietnamese Dictionary

conway Meaning in Vietnamese (conway nghĩa là gì)

Conway
Conway in English:conway
Phonetic:Con-way
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của conway trong tiếng Việt là Conway. (Conway là một danh từ riêng, thường được dùng làm họ hoặc tên địa danh.)

Definitions of Conway

  1. 1
    other
    Conway

    Conway is a proper noun, frequently used as a surname or a geographical place name.

    Conway là một danh từ riêng, thường được dùng làm họ hoặc tên địa danh.

Example Sentences

formal

“John Conway was a brilliant mathematician known for his work on game theory.”

casual

“The town of Conway, Arkansas, is famous for its vibrant community.”

Thị trấn Conway, Arkansas, nổi tiếng với cộng đồng sôi động của mình.