noun
English to Vietnamese Dictionary
armada Meaning in Vietnamese (armada nghĩa là gì)
hạm đội
hạm đội in English:armada
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của armada trong tiếng Việt là hạm đội. (Một hạm đội lớn gồm các tàu chiến, thường được sử dụng trong các bối cảnh lịch sử.)
Definitions of Armada
- 1
Example Sentences
historical
“The Spanish Armada was famously defeated in 1588.”
Hạm đội Tây Ban Nha đã bị đánh bại nổi tiếng vào năm 1588.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
pluralarmadas