verb · noun
English to Vietnamese Dictionary

fleeing Meaning in Vietnamese (fleeing nghĩa là gì)

verbbỏ chạy
nounsự bỏ chạy
bỏ chạy in English:fleeing
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của fleeing trong tiếng Việt là bỏ chạy, sự bỏ chạy. (Mô tả hành động chạy trốn khỏi một nơi hoặc tình huống, thường là do sợ hãi hoặc nguy hiểm, thường ở dạng hiện tại phân từ.)

Definitions of Fleeing

  1. 1
    verb
    bỏ chạy

    Fleeing describes the action of running away from a place or situation, often due to fear or danger, typically as a present participle.

    Mô tả hành động chạy trốn khỏi một nơi hoặc tình huống, thường là do sợ hãi hoặc nguy hiểm, thường ở dạng hiện tại phân từ.

  2. 2
    noun
    sự bỏ chạy

    Fleeing, when used as a gerund, refers to the act of escaping or making a rapid departure from a place or person.

    Khi được sử dụng như một danh động từ, nó đề cập đến hành động trốn thoát hoặc rời đi nhanh chóng khỏi một nơi hoặc một người.

Example Sentences

casual

“The refugees were seen fleeing across the border.”

casual

“His sudden fleeing raised many questions among the villagers.”

Sự bỏ chạy đột ngột của anh ấy đã đặt ra nhiều câu hỏi trong dân làng.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

escapingrunning awayabsconding

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

infinitiveflee
third person singularflees
past tensefled
past participlefled
nounflight