noun
English to Vietnamese Dictionary

classics Meaning in Vietnamese (classics nghĩa là gì)

kinh điển, tác phẩm kinh điển
kinh điển in English:classics
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của classics trong tiếng Việt là kinh điển, tác phẩm kinh điển. (Các tác phẩm nghệ thuật, văn học hoặc âm nhạc được coi là có giá trị lâu dài và chất lượng cao.)

Definitions of Classics

  1. 1
    noun(standard)
    tác phẩm kinh điển

    Works of art, literature, or music that are considered to be of lasting value and high quality.

    Các tác phẩm nghệ thuật, văn học hoặc âm nhạc được coi là có giá trị lâu dài và chất lượng cao.

Example Sentences

casual

“She spends her evenings reading the classics of Russian literature.”

Cô ấy dành buổi tối để đọc các tác phẩm kinh điển của văn học Nga.

formal

“Studying the classics provides a deep understanding of human history and philosophy.”

Nghiên cứu các tác phẩm kinh điển mang lại sự hiểu biết sâu sắc về lịch sử và triết học nhân loại.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

masterpiecesgreat workscanonical works

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

modern worksephemeranovelties

Inflected Word Forms

nounclassic
nounclassicism
agent nounclassicist
adjectiveclassic
adjectiveclassical