noun
English to Vietnamese Dictionary

classicvacations Meaning in Vietnamese (classicvacations nghĩa là gì)

kỳ nghỉ cổ điển
kỳ nghỉ cổ điển in English:classicvacations
Phonetic:kì nghỉ cổ điển
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của classicvacations trong tiếng Việt là kỳ nghỉ cổ điển. (Một loại trải nghiệm kỳ nghỉ được coi là truyền thống, vượt thời gian, hoặc có chất lượng cao và sức hấp dẫn lâu dài.)

Definitions of Classicvacations

  1. 1
    noun
    kỳ nghỉ cổ điển

    A type of holiday experience that is considered traditional, timeless, or of high quality and enduring appeal.

    Một loại trải nghiệm kỳ nghỉ được coi là truyền thống, vượt thời gian, hoặc có chất lượng cao và sức hấp dẫn lâu dài.

Example Sentences

business

“They specialize in classicvacations to European destinations, offering a blend of culture and relaxation.”

business

“Our travel agency helps you plan classicvacations that create lasting memories.”

Công ty du lịch của chúng tôi giúp bạn lên kế hoạch cho những kỳ nghỉ cổ điển tạo nên những kỷ niệm khó quên.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

high-quality vacationstraditional holidaystimeless getaways

Inflected Word Forms

nounclassic vacation
nounvacation
adjectiveclassic