noun · adjective
English to Vietnamese Dictionary

brute Meaning in Vietnamese (brute nghĩa là gì)

nounkẻ vũ phu
adjectivetàn bạo
kẻ vũ phu in English:brute
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của brute trong tiếng Việt là kẻ vũ phu, tàn bạo. (Một kẻ vũ phu là một người hoặc động vật tàn bạo, thường đặc trưng bởi sự thiếu thông minh hoặc nhạy cảm.)

Definitions of Brute

  1. 1
    noun
    kẻ vũ phu

    A brute is a savagely violent person or animal, often characterized by a lack of intelligence or sensitivity.

    Một kẻ vũ phu là một người hoặc động vật tàn bạo, thường đặc trưng bởi sự thiếu thông minh hoặc nhạy cảm.

  2. 2
    adjective
    tàn bạo

    As an adjective, 'brute' describes something involving only physical strength, lacking intelligence or sensitivity.

    Là một tính từ, 'brute' mô tả một cái gì đó chỉ liên quan đến sức mạnh thể chất, thiếu thông minh hoặc nhạy cảm.

Example Sentences

“The brute attacked him without any provocation.”

Kẻ vũ phu đó đã tấn công anh ta mà không có bất kỳ sự khiêu khích nào.

“He used brute force to open the locked door.”

Anh ta đã dùng vũ lực để mở cánh cửa bị khóa.

“Don't be such a brute; try to be more understanding.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

gentlemanintellectual

Inflected Word Forms

nounbrutality
adjectivebrutal
adverbbrutally
Brute Meaning in Vietnamese (kẻ vũ phu) | DictBridge Dictionary