folklore Meaning in Vietnamese (folklore nghĩa là gì)
Nghĩa của folklore trong tiếng Việt là văn hóa dân gian. (Văn hóa dân gian là những tín ngưỡng, phong tục và truyện kể truyền thống của một cộng đồng, được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác bằng lời nói hoặc thực hành.)
Definitions of Folklore
- 1nounvăn hóa dân gian
Folklore refers to the traditional beliefs, customs, and stories of a community, passed down through the generations by word of mouth or practice.
Văn hóa dân gian là những tín ngưỡng, phong tục và truyện kể truyền thống của một cộng đồng, được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác bằng lời nói hoặc thực hành.
Example Sentences
“The island's folklore is rich with tales of sea monsters and hidden treasures.”
Văn hóa dân gian của hòn đảo này rất phong phú với những câu chuyện về quái vật biển và kho báu ẩn giấu.
“She spent years studying the folklore of various indigenous cultures.”
Cô ấy đã dành nhiều năm nghiên cứu văn hóa dân gian của các nền văn hóa bản địa khác nhau.