Alphabetical Directory
Words Starting with ‘U’
Found 281 words in English → Vietnamese
Page 4 of 5
All Words Starting with ‘U’ (A → Z Directory)
Showing 60 wordsunresponsive
không phản hồi
unrest
sự bất ổn
uns
chúng tôi
unsafe
không an toàn
unsavory
không ngon
unscheduled
bất ngờ
unseen
vô hình
unselfish
vị tha
unsettling
gây bất an
unspeakable
không thể tả xiết
unspoken
không nói ra
unstable
không ổn định
unstoppable
không thể ngăn cản
unsubscribe
hủy đăng ký
unsuccessful
thất bại
unsure
không chắc chắn
untie
cởi
until
cho đến khi
untimely
không đúng lúc
unto
đến
untold
vô kể
untraceable
không thể truy vết
untrue
sai sự thật
unveil
tiết lộ
unveiling
sự ra mắt
unwise
không khôn ngoan
unworthy
xứng đáng
unzip
mở khóa kéo
up
lên
upbeat
lạc quan
upbringing
sự nuôi dạy
upcoming
sắp tới
update
cập nhật
updates
cập nhật
upgrade
nâng cấp
uphill
dốc lên
uphold
ủng hộ
upholstery
đồ bọc
upi
UPI
uplifting
truyền cảm hứng
uplink
kênh lên
upload
tải lên
uploads
tệp tải lên
upon
trên
upped
tăng lên
upper
trên
uppity
kiêu căng
upright
thẳng đứng
uprising
cuộc nổi dậy
uproar
sự náo động
ups
điều tốt đẹp
upset
buồn bã
upsets
sự đảo lộn
upsetting
làm phiền
upside
mặt tích cực
upskirt
ảnh chụp trộm váy
upstairs
trên lầu
upstanding
đứng đắn
uptight
căng thẳng
upto
lên đến