noun
English to Vietnamese Dictionary

upi Meaning in Vietnamese (upi nghĩa là gì)

UPI, Giao diện Thanh toán Hợp nhất
UPI in English:upi
Phonetic:u-pi
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của upi trong tiếng Việt là UPI, Giao diện Thanh toán Hợp nhất. (Giao diện Thanh toán Hợp nhất (UPI) là một hệ thống thanh toán tức thời theo thời gian thực được phát triển bởi Tổng công ty Thanh toán Quốc gia Ấn Độ (NPCI), tạo điều kiện thuận lợi cho các giao dịch ngang hàng giữa các ngân hàng và giao dịch giữa người với người bán.)

Definitions of Upi

  1. 1
    noun
    Giao diện Thanh toán Hợp nhất

    Unified Payments Interface (UPI) is an instant real-time payment system developed by National Payments Corporation of India (NPCI) facilitating inter-bank peer-to-peer and person-to-merchant transactions.

    Giao diện Thanh toán Hợp nhất (UPI) là một hệ thống thanh toán tức thời theo thời gian thực được phát triển bởi Tổng công ty Thanh toán Quốc gia Ấn Độ (NPCI), tạo điều kiện thuận lợi cho các giao dịch ngang hàng giữa các ngân hàng và giao dịch giữa người với người bán.

Example Sentences

casual

“I paid for my groceries using UPI.”

Tôi đã thanh toán tiền tạp hóa của mình bằng UPI.

business

“Many small businesses now accept UPI payments.”

Nhiều doanh nghiệp nhỏ hiện chấp nhận thanh toán UPI.

formal

“UPI has revolutionized digital transactions in India.”

UPI đã cách mạng hóa các giao dịch kỹ thuật số ở Ấn Độ.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

digital payment methodmobile payment system

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

cash paymentcheque payment