adjective
English to Vietnamese Dictionary
uptight Meaning in Vietnamese (uptight nghĩa là gì)
căng thẳng, cứng nhắc
căng thẳng in English:uptight
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của uptight trong tiếng Việt là căng thẳng, cứng nhắc. (Cảm thấy hoặc thể hiện trạng thái căng thẳng thần kinh hoặc lo lắng, thường theo cách khiến người ta trông cứng nhắc hoặc trịnh trọng.)
Definitions of Uptight
- 1
- 2
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsAntonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
nounuptightness
adverbuptightly
Phrases & Idiomatic Expressions
get uptightcollocation
To become nervous, anxious, or rigid.
be uptight about somethingexpression
To be overly concerned or anxious about a particular thing.