tense Meaning in Vietnamese (tense nghĩa là gì)
Nghĩa của tense trong tiếng Việt là căng thẳng, căng. (Cảm thấy hoặc thể hiện sự lo lắng, bồn chồn, hoặc căng thẳng, thường là để chờ đợi một sự kiện.)
Definitions of Tense
- 1adjectivecăng thẳng
Feeling or showing nervousness, anxiety, or stress, often in anticipation of an event.
Cảm thấy hoặc thể hiện sự lo lắng, bồn chồn, hoặc căng thẳng, thường là để chờ đợi một sự kiện.
- 2
- 3verbcăng
To make or become taut or rigid, often in preparation for action or due to stress.
Làm cho hoặc trở nên căng hoặc cứng đờ, thường để chuẩn bị cho hành động hoặc do căng thẳng.
Example Sentences
“The atmosphere in the room became tense as they waited for the verdict.”
Không khí trong phòng trở nên căng thẳng khi họ chờ đợi phán quyết.
“She tried to relax her tense shoulders after a long day at work.”
Cô ấy cố gắng thả lỏng đôi vai căng cứng của mình sau một ngày dài làm việc.
“Don't tense your muscles; try to breathe deeply.”
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
To become nervous, anxious, or rigid.
A difficult, stressful, or potentially dangerous circumstance.