noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

strain Meaning in Vietnamese (strain nghĩa là gì)

nounsự căng thẳng
verbcố gắng hết sức, lọc
sự căng thẳng in English:strain
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của strain trong tiếng Việt là sự căng thẳng, cố gắng hết sức, lọc. (Một lực có xu hướng kéo hoặc làm căng giãn một vật gì đó đến mức cực đoan hoặc gây hại, hoặc một trạng thái căng thẳng về tinh thần hoặc thể chất.)

Definitions of Strain

  1. 1
    noun
    sự căng thẳng

    A force tending to pull or stretch something to an extreme or damaging degree, or a state of mental or physical tension.

    Một lực có xu hướng kéo hoặc làm căng giãn một vật gì đó đến mức cực đoan hoặc gây hại, hoặc một trạng thái căng thẳng về tinh thần hoặc thể chất.

  2. 2
    verb
    cố gắng hết sức

    To make a great effort to do something, or to injure a part of one's body by overexertion.

    Nỗ lực hết sức để làm điều gì đó, hoặc làm tổn thương một bộ phận cơ thể do gắng sức quá mức.

  3. 3
    verb
    lọc

    To pass a liquid or substance through a filter or sieve in order to remove solid particles.

    Làm cho chất lỏng hoặc chất rắn đi qua một bộ lọc hoặc rây để loại bỏ các hạt rắn.

Example Sentences

casual

“The constant work put a strain on his eyes.”

Công việc liên tục đã gây căng thẳng cho mắt anh ấy.

casual

“She had to strain to hear the faint music.”

Cô ấy phải cố gắng hết sức để nghe thấy tiếng nhạc yếu ớt.

casual

“Strain the pasta before adding the sauce.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

relaxationeasecalm

Inflected Word Forms

third person singularstrains
past tensestrained
present participlestraining
nounstrainer
adjectivestrenuous

Phrases & Idiomatic Expressions

strain every nerveidiom

To make the utmost effort; to try as hard as possible.

strain a musclecollocation

To injure a muscle by overstretching or overexertion.

under strainexpression

Experiencing mental or physical pressure or tension.