noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

straightening Meaning in Vietnamese (straightening nghĩa là gì)

nounsự làm thẳng
verblàm thẳng
sự làm thẳng in English:straightening
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của straightening trong tiếng Việt là sự làm thẳng, làm thẳng. (Hành động hoặc quá trình làm cho cái gì đó thẳng, ngăn nắp hoặc bằng phẳng, thường đề cập đến các vật thể hoặc cách sắp xếp vật lý.)

Definitions of Straightening

  1. 1
    noun
    sự làm thẳng

    The act or process of making something straight, orderly, or level, often referring to physical objects or arrangements.

    Hành động hoặc quá trình làm cho cái gì đó thẳng, ngăn nắp hoặc bằng phẳng, thường đề cập đến các vật thể hoặc cách sắp xếp vật lý.

  2. 2
    verb
    làm thẳng

    The action of causing something to become straight, either physically like hair, or metaphorically like resolving a problem or misunderstanding.

    Hành động làm cho cái gì đó trở nên thẳng, có thể là về mặt vật lý như tóc, hoặc theo nghĩa bóng như giải quyết một vấn đề hoặc hiểu lầm.

Example Sentences

casual

“She spent an hour straightening her curly hair.”

Cô ấy đã dành một giờ để làm thẳng mái tóc xoăn của mình.

general

“The straightening of the path made it easier to walk.”

general

“He was busy straightening out the misunderstanding between them.”

Anh ấy đã bận rộn làm rõ sự hiểu lầm giữa họ.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

aligningunbendingtidying

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

bendingcurvingmessing up

Inflected Word Forms

infinitivestraighten
past tensestraightened
agent nounstraightener
adjectivestraight
adverbstraightly

Phrases & Idiomatic Expressions

straighten upphrasal_verb

To stand or sit with a straight back; to make tidy.

straighten outphrasal_verb

To resolve a problem or misunderstanding; to make something clear.