preposition
English to Vietnamese Dictionary

unto Meaning in Vietnamese (unto nghĩa là gì)

đến, cho đến
đến in English:unto
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của unto trong tiếng Việt là đến, cho đến. (Dùng như một từ tương đương cổ xưa hoặc văn học của 'to', chỉ sự di chuyển hoặc hướng tới một người, địa điểm hoặc vật.)

Definitions of Unto

  1. 1
    preposition(formal)
    đến

    Used as an archaic or literary equivalent of 'to', indicating movement or direction towards a person, place, or thing.

    Dùng như một từ tương đương cổ xưa hoặc văn học của 'to', chỉ sự di chuyển hoặc hướng tới một người, địa điểm hoặc vật.

  2. 2
    preposition(formal)
    cho đến

    Used as an archaic or literary equivalent of 'until', indicating a point in time or an event.

    Dùng như một từ tương đương cổ xưa hoặc văn học của 'until', chỉ một thời điểm hoặc một sự kiện.

Example Sentences

formal

“He delivered the sacred scroll unto the high priest.”

formal

“They pledged their allegiance unto death.”

Họ đã thề trung thành cho đến chết.

formal

“And the Lord said unto Moses, 'Go down.'”

Và Chúa đã phán với Môi-se rằng: 'Hãy xuống đi.'

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Phrases & Idiomatic Expressions

unto itselfexpression

Existing independently and self-contained, not requiring anything else.