conjunction · preposition
English to Vietnamese Dictionary

until Meaning in Vietnamese (until nghĩa là gì)

conjunctioncho đến khi
prepositioncho đến
cho đến khi in English:until
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của until trong tiếng Việt là cho đến khi, cho đến. (Dùng làm liên từ để chỉ thời điểm mà một hành động hoặc trạng thái chấm dứt hoặc thay đổi.)

Definitions of Until

  1. 1
    conjunction
    cho đến khi

    Used as a conjunction to indicate the point in time at which an action or state ceases or changes.

    Dùng làm liên từ để chỉ thời điểm mà một hành động hoặc trạng thái chấm dứt hoặc thay đổi.

  2. 2
    preposition
    cho đến

    Used as a preposition to mean up to the time of.

    Dùng làm giới từ để chỉ cho đến thời điểm.

Example Sentences

casual

“I will wait until you return.”

Tôi sẽ đợi cho đến khi bạn trở về.

business

“The store is open until 9 PM.”

Cửa hàng mở cửa cho đến 9 giờ tối.

casual

“Don't leave until I tell you.”

Đừng đi cho đến khi tôi nói với bạn.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

tillup to

Phrases & Idiomatic Expressions

until nowexpression

Up to the present moment.

until further noticeexpression

Until more information or instructions are provided.