noun
English to Vietnamese Dictionary

upskirt Meaning in Vietnamese (upskirt nghĩa là gì)

ảnh chụp trộm váy
ảnh chụp trộm váy in English:upskirt
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của upskirt trong tiếng Việt là ảnh chụp trộm váy. (Một bức ảnh hoặc video được chụp từ dưới váy hoặc đầm của phụ nữ, thường là không có sự đồng ý hoặc biết của họ, thường vì mục đích thỏa mãn tình dục hoặc làm nhục.)

Definitions of Upskirt

  1. 1
    noun(colloquial)
    ảnh chụp trộm váy

    An upskirt is a photograph or video taken up a woman's skirt or dress, typically without her knowledge or consent, often for sexual gratification or to humiliate.

    Một bức ảnh hoặc video được chụp từ dưới váy hoặc đầm của phụ nữ, thường là không có sự đồng ý hoặc biết của họ, thường vì mục đích thỏa mãn tình dục hoặc làm nhục.

Example Sentences

formal

“Taking an upskirt photo is a serious invasion of privacy and is illegal in many places.”

casual

“The man was arrested for attempting to take an upskirt on public transport.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

voyeuristic photostealth photo

Inflected Word Forms

gerundupskirting