Alphabetical Directory
Words Starting with ‘U’
Found 281 words in English → Vietnamese
Page 2 of 5
All Words Starting with ‘U’ (A → Z Directory)
Showing 60 wordsunderestimated
đánh giá thấp
underestimating
đánh giá thấp
undergarments
đồ lót
undergo
trải qua
undergoing
trải qua
undergone
trải qua
underground
ngầm
underhanded
mờ ám
undermine
làm suy yếu
undermining
sự làm suy yếu
underoath
Underoath
underpants
quần lót
understand
hiểu
understanding
sự hiểu biết
understands
hiểu
understatement
sự nói giảm nói tránh
understood
đã hiểu
understudy
diễn viên dự khuyết
undertake
đảm nhận
undertaking
công việc
underway
đang tiến hành
underwear
quần áo lót
underworld
thế giới ngầm
undesirable
không mong muốn
undetected
không bị phát hiện
undies
quần áo lót
undisturbed
không bị quấy rầy
undivided
không chia cắt
undo
hoàn tác
undoing
sự sụp đổ
undoubtedly
không nghi ngờ gì
undress
cởi đồ
undressed
cởi truồng
undressing
cởi đồ
undying
bất diệt
uneasy
bồn chồn
unesco
UNESCO
unethical
vô đạo đức
uneven
không bằng phẳng
unexpected
bất ngờ
unexpectedly
bất ngờ
unfair
bất công
unfairly
một cách không công bằng
unfaithful
không chung thủy
unfamiliar
xa lạ
unfeeling
nhẫn tâm
unfold
mở ra
unfollow
bỏ theo dõi
unforgettable
không thể quên
unforgivable
không thể tha thứ
unfortunate
không may
unfortunately
không may thay
unfounded
vô căn cứ
unfreeze
rã đông
unfriendly
không thân thiện
unhand
buông ra
unhappily
một cách không vui
unhappiness
sự bất hạnh
unhappy
buồn
unharmed
an toàn