adjective
English to Vietnamese Dictionary

unfortunate Meaning in Vietnamese (unfortunate nghĩa là gì)

không may, đáng tiếc
không may in English:unfortunate
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của unfortunate trong tiếng Việt là không may, đáng tiếc. (Mô tả một người hoặc tình huống có đặc điểm là vận rủi hoặc kết quả không thuận lợi.)

Definitions of Unfortunate

  1. 1
    adjective
    không may

    Describing a person or situation that is characterized by bad luck or an unfavorable outcome.

    Mô tả một người hoặc tình huống có đặc điểm là vận rủi hoặc kết quả không thuận lợi.

  2. 2
    adjective
    đáng tiếc

    Referring to an event or circumstance that is regrettable or causes an undesirable outcome.

    Đề cập đến một sự kiện hoặc hoàn cảnh đáng tiếc hoặc gây ra kết quả không mong muốn.

Example Sentences

“It was an unfortunate accident that led to the delay.”

Đó là một tai nạn không may đã dẫn đến sự chậm trễ.

“She felt unfortunate to miss the opportunity.”

“The decision had some unfortunate consequences.”

Quyết định đó đã có một số hậu quả đáng tiếc.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

nounmisfortune
adverbunfortunately

Phrases & Idiomatic Expressions

unfortunate incidentcollocation

An event that is regrettable or causes problems.

unfortunate circumstancescollocation

A set of conditions that are unfavorable or cause difficulties.