adverb
English to Vietnamese Dictionary
unhappily Meaning in Vietnamese (unhappily nghĩa là gì)
một cách không vui
một cách không vui in English:unhappily
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của unhappily trong tiếng Việt là một cách không vui. (Một cách không hạnh phúc hoặc không may mắn; với nỗi buồn hoặc sự hối tiếc.)
Definitions of Unhappily
- 1adverbmột cách không vui
In an unhappy or unfortunate manner; with sadness or regret.
Một cách không hạnh phúc hoặc không may mắn; với nỗi buồn hoặc sự hối tiếc.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsAntonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
noununhappiness
adjectiveunhappy