adverb
English to Vietnamese Dictionary

unhappily Meaning in Vietnamese (unhappily nghĩa là gì)

một cách không vui
một cách không vui in English:unhappily
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của unhappily trong tiếng Việt là một cách không vui. (Một cách không hạnh phúc hoặc không may mắn; với nỗi buồn hoặc sự hối tiếc.)

Definitions of Unhappily

  1. 1
    adverb
    một cách không vui

    In an unhappy or unfortunate manner; with sadness or regret.

    Một cách không hạnh phúc hoặc không may mắn; với nỗi buồn hoặc sự hối tiếc.

Example Sentences

“She unhappily accepted the news of her transfer.”

Cô ấy không vui chấp nhận tin tức về việc chuyển công tác của mình.

“The children unhappily watched their ice cream melt.”

Những đứa trẻ không vui nhìn kem của chúng tan chảy.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

happilyjoyfullycheerfully

Inflected Word Forms

noununhappiness
adjectiveunhappy