noun
English to Vietnamese Dictionary

unhappiness Meaning in Vietnamese (unhappiness nghĩa là gì)

sự bất hạnh, sự không vui
sự bất hạnh in English:unhappiness
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của unhappiness trong tiếng Việt là sự bất hạnh, sự không vui. (Trạng thái không vui; cảm giác buồn bã, đau khổ hoặc bất mãn.)

Definitions of Unhappiness

  1. 1
    noun
    sự không vui

    The state of being unhappy; a feeling of sorrow, sadness, or discontent.

    Trạng thái không vui; cảm giác buồn bã, đau khổ hoặc bất mãn.

Example Sentences

casual

“Her unhappiness was evident in her quiet demeanor.”

Sự không vui của cô ấy lộ rõ qua thái độ trầm lặng.

formal

“The economic crisis caused widespread unhappiness among the citizens.”

Cuộc khủng hoảng kinh tế đã gây ra sự bất hạnh lan rộng trong dân chúng.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

adjectiveunhappy
adverbunhappily