discontent Meaning in Vietnamese (discontent nghĩa là gì)
Nghĩa của discontent trong tiếng Việt là bất mãn, sự bất mãn. (Sự bất mãn là cảm giác không hài lòng hoặc không vui về hoàn cảnh hoặc tình huống của một người.)
Definitions of Discontent
- 1nounsự bất mãn
Discontent is a feeling of dissatisfaction or unhappiness with one's circumstances or situation.
Sự bất mãn là cảm giác không hài lòng hoặc không vui về hoàn cảnh hoặc tình huống của một người.
- 2adjectivebất mãn
To be discontent means to be dissatisfied or unhappy, especially with one's current situation or conditions.
Bất mãn có nghĩa là không hài lòng hoặc không vui, đặc biệt là với tình hình hoặc điều kiện hiện tại của một người.
Example Sentences
“There was widespread discontent among the employees regarding the new management policies.”
Có sự bất mãn lan rộng trong giới nhân viên về các chính sách quản lý mới.
“She felt deeply discontent with her current job despite its good pay.”
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English: