adverb
English to Vietnamese Dictionary

miserably Meaning in Vietnamese (miserably nghĩa là gì)

một cách thảm hại, một cách tồi tệ
một cách thảm hại in English:miserably
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của miserably trong tiếng Việt là một cách thảm hại, một cách tồi tệ. (Một cách gây ra sự bất hạnh, khó chịu hoặc đau khổ lớn.)

Definitions of Miserably

  1. 1
    adverb
    một cách thảm hại

    To do something in a way that causes great unhappiness, discomfort, or distress.

    Một cách gây ra sự bất hạnh, khó chịu hoặc đau khổ lớn.

  2. 2
    adverb
    một cách tồi tệ

    To perform an action very poorly or unsuccessfully, indicating a lack of skill or success.

    Thực hiện một hành động rất kém hoặc không thành công, cho thấy sự thiếu kỹ năng hoặc thành công.

Example Sentences

casual

“She failed her exam miserably despite studying for weeks.”

casual

“The team played miserably and lost the game by a large margin.”

casual

“He looked miserably at the rain, wishing he could go outside.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

nounmisery
adjectivemiserable