adverb
English to Vietnamese Dictionary
miserably Meaning in Vietnamese (miserably nghĩa là gì)
một cách thảm hại, một cách tồi tệ
một cách thảm hại in English:miserably
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của miserably trong tiếng Việt là một cách thảm hại, một cách tồi tệ. (Một cách gây ra sự bất hạnh, khó chịu hoặc đau khổ lớn.)
Definitions of Miserably
- 1adverbmột cách thảm hại
To do something in a way that causes great unhappiness, discomfort, or distress.
Một cách gây ra sự bất hạnh, khó chịu hoặc đau khổ lớn.
- 2adverbmột cách tồi tệ
To perform an action very poorly or unsuccessfully, indicating a lack of skill or success.
Thực hiện một hành động rất kém hoặc không thành công, cho thấy sự thiếu kỹ năng hoặc thành công.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsAntonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
nounmisery
adjectivemiserable