Alphabetical Directory

Words Starting with ‘U’

Found 281 words in English → Vietnamese

Page 3 of 5

All Words Starting with ‘U’ (A → Z Directory)

Showing 60 words
unhealthy
không lành mạnh
→
unholy
bất thánh
→
unhook
gỡ
→
unicef
Quỹ Nhi đồng Liên Hợp Quốc
→
unicode
Unicode
→
unicorn
kỳ lân
→
unidentified
không xác định
→
unified
thống nhất
→
uniform
đồng phục
→
uniforms
đồng phục
→
unimportant
không quan trọng
→
uninstall
gỡ cài đặt
→
union
sự hợp nhất
→
unions
công đoàn
→
uniprotkb
UniProtKB
→
unique
độc nhất
→
uniquely
một cách độc đáo
→
unite
hợp nhất
→
united
thống nhất
→
unity
sự thống nhất
→
universal
phổ quát
→
universe
vũ trụ
→
unjust
bất công
→
unkind
ác
→
unlawful
bất hợp pháp
→
unleash
giải phóng
→
unleashed
mở trói
→
unless
trừ khi
→
unlikely
khó có thể
→
unlisted
không niêm yết
→
unload
dỡ hàng
→
unloaded
không tải
→
unloading
việc dỡ hàng
→
unlock
mở khóa
→
unlocked
mở khóa
→
unlocking
mở khóa
→
unlucky
không may
→
unmarked
không dấu
→
unmistakable
không thể nhầm lẫn
→
unnecessarily
không cần thiết
→
unnecessary
không cần thiết
→
unofficial
không chính thức
→
unofficially
không chính thức
→
unorthodox
không chính thống
→
unpack
mở ra
→
unpacked
đã mở ra
→
unpacking
mở gói
→
unparalleled
vô song
→
unpleasant
khó chịu
→
unpleasantness
sự khó chịu
→
unplugged
rút phích cắm
→
unprepared
không chuẩn bị
→
unprofessional
thiếu chuyên nghiệp
→
unpunished
không bị trừng phạt
→
unquote
kết thúc trích dẫn
→
unravel
gỡ rối
→
unrealistic
phi thực tế
→
unreasonable
vô lý
→
unrelated
không liên quan
→
unreliable
không đáng tin cậy
→